MNT1 MINI TURNTABLE
MÁY TRẢI VẢI TỰ ĐỘNG HOÀN TOÀN TÍCH HỢP MÂM XOAY Trọng lượng cuộn vải hỗ trợ lên đến 80 KG (176 LBS) với mâm xoay
CÁC CHẾ ĐỘ TRẢI VẢI (SPREADING MODES)
Phù hợp cho các loại vải nhẹ.
Trải mặt ngửa (Face up) hoặc mặt úp (Face down).
Trải mặt đối mặt (Face to face) có hoặc không có bộ kẹp đầu vải.
Trải mặt đối mặt một chiều (Face to face one way).
Tích hợp các chế độ trải đa chiều dài (Multi length spreading modes).
3. TÍNH NĂNG NỔI BẬT CỦA HỆ THỐNG (SYSTEM FEATURES)
Màn hình cảm ứng LCD kết hợp Bộ điều khiển PLC:
Giao diện đồ họa đơn giản, dễ học và dễ đào tạo người vận hành mới.
Lưu trữ 50 tệp cài đặt vải khác nhau giúp truy xuất nhanh, tăng tốc độ trải vải.
Hỗ trợ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Anh và các ngôn ngữ khác theo yêu cầu.
Cần điều khiển đa năng & Bệ đứng vận hành:
Thao tác xỏ vải / cuộn ngược vải và Bật/Tắt trải chỉ bằng 1 tay.
Bệ đứng di động giúp người vận hành di chuyển linh hoạt dọc theo bàn trải.
Hệ thống nạp vải kiểu nôi (Cradle Feed System):
Trải vải không căng xô (Tension-free), đáp ứng tốt cả các loại vải khó xử lý.
Nôi nạp vải nghiêng bằng điện giúp nâng/hạ cuộn vải dễ dàng; Loại bỏ việc dùng trục xỏ cuộn vải.
Hệ thống vận hành thông minh & An toàn:
Căn biên điện tử phản hồi linh hoạt theo tốc độ thay đổi.
Tự động dừng khẩn cấp nhờ cảm biến an toàn.
Tự động căn trung tâm vật liệu ban đầu trong quá trình xỏ vải.
Điều chỉnh tốc độ linh hoạt khi đổi chiều tiến/lùi giúp «Tiết kiệm thời gian».
Chức năng không dừng vải (No cloth stop function).
Bộ đếm số lớp vải (Ply counter).
Cài đặt chiều dài bàn trải và khoảng dư đầu vải lập trình được.
Hệ thống truyền động 4 bánh xe vạn năng.
Mâm xoay (Turntable) hỗ trợ tự động cuộn lại, xỏ vải và định vị vật liệu.
4. PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN VÀ TÙY CHỌN (ATTACHMENTS & OPTIONS)
Phụ kiện tiêu chuẩn (Standard):
Thiết bị cắt vải tự động (Automatic cutting device).
Bộ kẹp đầu vải di động (Movable catcher).
Tính năng tùy chọn (Optional):
Khay chứa vải gấp tệp (đến 50 kg).
Thiết bị trải Zigzag & Bộ kẹp cố định.
Chổi chống tĩnh điện (Protection against electrostatic charge).
Giá để cuộn giấy lót bên dưới (Paperstand for underlay paper).
5. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (TECHNICAL SPECIFICATIONS)
Thông số kỹ thuật | Giá trị |
Chiều cao trải tối đa (có dao cắt) | 250 mm |
Chiều cao trải Zigzag tối đa | 220 mm |
Đường kính cuộn vải tối đa | 450 mm |
Trọng lượng cuộn vải tối đa | 80 Kg |
Tốc độ trải tối đa | 100 m/phút |
Khổ rộng vải (Fabric width) | 1600 - 2000 mm |
Chiều rộng bàn trải (Table width) | 1800 - 2200 mm |
Nguồn điện & Công suất | ~220VAC / 50Hz / 5kW |